Cao su xốp – cao su lưu hóa là cao su kỹ thuật dạng tấm có cấu trúc ô khí, dùng để giảm chấn, cách âm, bù khe hở và làm đệm, gioăng trong công nghiệp và xây dựng. Vật liệu nhẹ, dễ ép lún và dễ cắt theo kích thước nên giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian gia công, lắp đặt. Tuy nhiên, khả năng chịu dầu, hóa chất và thời tiết còn phụ thuộc vào loại cao su nền, nếu chọn sai vật liệu có thể phải thay thế sớm và phát sinh chi phí.
Cao su Đông Á cung cấp cho bạn cao su xốp dạng tấm dày từ 1 đến 20 mm, nhận cắt, gia công theo kích thước yêu cầu và giao hàng toàn quốc. Nhận báo giá nhanh qua Zalo: 0913 502 817

Cao su xốp – cao su lưu hóa là gì, khác gì cao su đặc?
Cao su lưu hóa là cao su đã qua quá trình lưu hóa, tức tạo liên kết giữa các mạch phân tử để vật liệu đàn hồi, bền và ổn định hơn cao su thô. Cao su xốp là dạng lưu hóa có chứa các ô khí nhỏ bên trong, nên nhẹ và dễ nén hơn cao su đặc cùng kích thước.
Cấu trúc ô khí có hai kiểu: xốp ô kín (các ô tách biệt, hạn chế thấm nước và bụi) và xốp ô hở (các ô thông nhau, không dùng để làm kín nước). Đây là thông tin cần xác nhận trước khi đặt hàng vì quyết định khả năng chống thấm của vật liệu.
Bảng so sánh nhanh cao su xốp và cao su đặc:
|
Tiêu chí |
Cao su xốp |
Cao su đặc |
|
Cấu trúc |
Có ô khí bên trong |
Liền khối |
|
Khối lượng |
Nhẹ hơn |
Nặng hơn |
|
Độ ép lún |
Dễ nén, bù khe hở tốt |
Ít nén, chịu lực tốt hơn |
|
Giảm chấn, cách âm |
Phù hợp tải nhẹ đến trung bình |
Phù hợp vị trí tải nặng |
|
Chịu mài mòn, xé rách |
Thấp hơn |
Tốt hơn |
|
Ứng dụng tiêu biểu |
Đệm lót, cách âm, chèn khe, bao bì | Gioăng mặt bích, lót sàn, đệm chịu lực |

Cao su xốp và cao su lưu hóa có phải một loại không?
Cao su lưu hóa là quá trình xử lý để cao su đàn hồi và bền hơn, còn cao su xốp là dạng lưu hóa có ô khí bên trong. Trên trang sản phẩm, hai tên gọi này chỉ cùng một nhóm vật liệu dạng tấm.
Đặc điểm của cao su xốp mà doanh nghiệp cần nắm trước khi đặt hàng
- Đàn hồi, ép lún tốt: ôm sát bề mặt không phẳng, bù khe hở và hạn chế rò rỉ khí, bụi.
- Giảm chấn, chống rung, cách âm: hấp thụ rung động và tiếng ồn ở mức tải nhẹ đến trung bình.
- Cách nhiệt tương đối, chịu lạnh: nhờ cấu trúc ô khí, dải nhiệt độ làm việc thực tế phụ thuộc cao su nền.
- Chống nước, chống thấm: tốt hơn ở loại xốp ô kín, thuận tiện khi vệ sinh. Loại ô hở không dùng làm kín nước.
- Kháng dầu, hóa chất, thời tiết: không đồng đều giữa các loại, cần chọn theo cao su nền (xem bảng bên dưới).
- Dễ gia công: cắt theo kích thước, hình dạng yêu cầu. Một số loại có rãnh nhỏ trên bề mặt để tăng độ bám, giảm rung.
Lưu ý: Cao su thông thường là vật liệu cách điện, không mặc định chống tĩnh điện. Nếu cần chống tĩnh điện hoặc chống trơn trượt theo yêu cầu riêng (ví dụ sàn phòng tập), hãy nêu rõ khi đặt hàng để được tư vấn đúng loại.
Quy cách cao su xốp tại Cao su Đông Á:
|
Hạng mục |
Thông số |
|
Vật liệu |
Cao su lưu hóa dạng xốp |
|
Dạng cung cấp |
Tấm |
|
Độ dày |
1, 2, 3, 4, 5, 10, 20 mm |
|
Kích thước |
Theo yêu cầu khách hàng |
|
Nhiệt độ làm việc |
Tùy cao su nền và công thức |
|
Gia công |
Cắt theo kích thước, bản vẽ |
|
Giao hàng |
Toàn quốc, đến tận chân công trình |
Cao su xốp được dùng ở những vị trí nào?
- Công trình cần cách âm như bar, karaoke, hội trường, phòng nghe, rạp chiếu phim.
- Gioăng giảm chấn cho các bộ phận, chi tiết trong công trình xây dựng.
- Phụ kiện da giày, thể thao, điện tử, ô tô, bao bì (lót, đệm, chèn chống va).
Với nhà xưởng và đơn vị gia công, chọn đúng cao su xốp giúp giảm rung, giảm ồn cho thiết bị, bảo vệ chi tiết khi lắp ráp hoặc đóng gói, từ đó hạn chế hư hỏng và chi phí thay thế. Ở vị trí cần chịu tải nặng, bạn nên cân nhắc cao su tấm 10 mm chịu lực hoặc tấm cao su chống rung 10mm thay cho loại xốp.

Chọn cao su xốp theo vật liệu nền: EPDM, NBR, SBR, Neoprene hay Silicone?
Cùng là cao su xốp nhưng mỗi loại cao su nền cho tính năng khác nhau. Bảng đối chiếu tham khảo:
|
Vật liệu nền |
Ưu điểm chính | Hạn chế chính | Phù hợp với |
|
EPDM |
Chịu thời tiết, ozone, nước tốt | Kém với dầu khoáng, xăng | Ngoài trời, hệ thống nước |
|
NBR |
Kháng dầu, nhiên liệu tốt | Kém ozone, thời tiết |
Đệm tiếp xúc dầu |
|
SBR |
Đàn hồi tốt, chi phí kinh tế | Kém ozone, thời tiết, dầu |
Đệm trong nhà thông thường |
|
Neoprene (CR) |
Cân bằng thời tiết và một số loại dầu | Giá cao hơn SBR |
Đệm, gioăng công nghiệp |
| Silicone | Dải nhiệt độ làm việc rộng | Độ bền xé, mài mòn thấp hơn |
Vị trí cần chịu nhiệt |
Để tối ưu chi phí, bạn có thể tham khảo nguyên tắc: dùng trong nhà, không tiếp xúc dầu và hóa chất thì SBR là phương án kinh tế. Ngoài trời, tiếp xúc nước hoặc hơi nước thì EPDM bền hơn. Có tiếp xúc dầu thì ưu tiên NBR. Đặc tính thực tế còn phụ thuộc công thức vật liệu và điều kiện sử dụng.
Xem thêm: Cao su tấm EPDM chất lượng, giá rẻ
Chọn độ dày cao su xốp thế nào cho đúng?
- Mức 1-3 mm: lót ngăn cách bề mặt, bù khe hở nhỏ.
- Mức 4-5 mm: đệm, chèn khe hở mức vừa.
- Mức 10-20 mm: giảm chấn, cách âm, đệm ở vị trí cần lớp vật liệu dày.
Vì cao su xốp bị nén khi chịu tải, độ dày cần căn cứ vào khe hở, tải trọng và yêu cầu giảm chấn thực tế. Nếu cần các độ dày lớn hơn, bạn có thể tham khảo cao su cuộn dày 1mm đến 20mm.
Kiểm tra khi nhận hàng và bảo quản cao su xốp
Khách hàng có thể yêu cầu datasheet và CO-CQ khi đặt hàng để đối chiếu thông số. Khi nhận hàng, nên:
- Đối chiếu độ dày, kích thước và chủng loại với đơn hàng.
- Kiểm tra bề mặt: vết rách, nứt, biến dạng, các ô xốp có đều hay không.
- Đo độ dày tại nhiều vị trí.
- Đối chiếu các chỉ tiêu khác với datasheet khi cần.
Khi dán, dùng keo tương thích với loại cao su nền theo hướng dẫn của nhà sản xuất keo, và cắt bằng dụng cụ sắc để tránh rách mép, sai kích thước. Phần vật liệu chưa dùng nên để nơi khô thoáng, tránh nắng trực tiếp kéo dài, dầu mỡ và hóa chất không tương thích, không chồng vật nặng lâu ngày vì xốp dễ bị xẹp.
Cao su Đông Á – đơn vị cung cấp cao su xốp theo yêu cầu cho doanh nghiệp
Bạn chỉ cần gửi mẫu hoặc bản vẽ, độ dày, số lượng và yêu cầu kỹ thuật, Cao su Đông Á sẽ tư vấn loại vật liệu phù hợp và gia công theo kích thước. Cắt đúng quy cách ngay từ đầu giúp giảm hao hụt vật liệu và rút ngắn thời gian lắp đặt tại xưởng, công trình.

Với nhu cầu mua thường xuyên, doanh nghiệp nên thống nhất trước mã hàng, quy cách, sản lượng và lịch giao hàng. Để nhận tư vấn đúng loại và báo giá nhanh, bạn nên chuẩn bị:
- Mục đích sử dụng và vị trí lắp đặt
- Môi trường làm việc: nhiệt độ, tiếp xúc dầu, hóa chất, ngoài trời hay trong nhà
- Yêu cầu xốp ô kín hay ô hở, độ dày và kích thước
- Bản vẽ hoặc mẫu, số lượng và tiến độ cần hàng
- Yêu cầu datasheet hoặc chứng nhận (nếu có)
Vui lòng liên hệ qua hotline 0913 502 817 để được tư vấn chi tiết nhất.
Những câu hỏi thường gặp khi mua cao su xốp – cao su lưu hóa
Cao su xốp có chống nước được không?
Loại xốp ô kín hạn chế thấm nước tốt hơn, loại ô hở thì không phù hợp để làm kín nước. Hãy nêu rõ yêu cầu khi đặt hàng.
Cao su xốp có chịu dầu, hóa chất không?
Tùy cao su nền. Ví dụ EPDM kém với dầu khoáng, còn NBR kháng dầu tốt hơn. Bạn nên gửi thông tin môi trường làm việc để được tư vấn đúng loại.
Cao su xốp có cách âm, chống rung được không?
Có. Cao su xốp giúp giảm rung và tiếng ồn, hiệu quả tùy độ dày, mật độ vật liệu và cách lắp đặt.
Cao su xốp có những độ dày nào?
Các độ dày phổ biến: 1, 2, 3, 4, 5, 10 và 20 mm. Cao su Đông Á nhận cung cấp kích thước theo yêu cầu.
Có cắt cao su xốp theo bản vẽ được không?
Được. Bạn chỉ cần gửi kích thước, độ dày và số lượng qua Zalo 0913 502 817.
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CAO SU ĐÔNG Á
- Văn phòng Công ty: Số 4, I4 – Ngõ 37 – Đường Trần Kim Xuyến – Khu Đô Thị Yên Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội
- E-mail: caosudonga@gmail.com
- Facebook:CAO SU ĐÔNG Á – Cao su chất, Giá tốt nhất
- Website: www.caosudonga.com

Bạn đang có nhu cầu mua Cao su tấm EPDM chất lượng, giá rẻ bạn đang muốn tìm hiểu đặc điểm, quy cách, ứng dụng của tấm cao su dùng trong công nghiệp thực phẩm giá rẻ trước khi mua hàng, hoặc bạn còn đang vướng mắc cần tư vấn về Tấm cao su dùng trong công nghiệp thực phẩm giá rẻ hoặc các loại cao su tấm khác ở Hà Nội và toàn quốc như: Tấm cao su chịu mài mòn giá rẻ, Cao su tấm chịu dầu giá rẻ, Tấm cao su non giá rẻ, tấm cao su đen, tấm cao su chống trượt giá rẻ, Tấm cao su chống rung giá rẻ,Tấm cao su silicon giá rẻ, Tấm cao su lót sàn giá rẻ, Tấm cao su chống rung giá rẻ, Tấm cao su chịu nhiệt giá rẻ, Tấm cao su lót sàn giá rẻ, Cao su tấm 10mm giá rẻ, Cao su tấm 3mm giá rẻ, Cao su cuộn giá rẻ, cao su tấm 1mm giá rẻ, Cao su cuộn giá rẻ, Tấm cao su dùng trong công nghiệp thực phẩm giá rẻ, Cao su xốp – cao su lưu hóa, Cao su cuộn giá rẻ? Hãy gọi cho chúng tôi hoặc đặt câu hỏi ở phần bình luận dưới bài viết này nhé! Chúng tôi sẽ giải đáp tất cả các câu hỏi của bạn!










Reviews
There are no reviews yet.