Cao su tấm EPDM là vật liệu được dùng để gia công gioăng, ron và miếng đệm công nghiệp nhờ khả năng chống lão hóa do thời tiết, kháng ozone và chịu nước tốt. Tuy nhiên, EPDM không phù hợp với mọi môi trường, đặc biệt là nơi tiếp xúc thường xuyên với dầu khoáng, xăng và dung môi hydrocacbon.
Cao su Đông Á cung cấp tấm và cuộn cao su EPDM, đồng thời nhận cắt, gia công gioăng theo bản vẽ, giao hàng toàn quốc. Nhận báo giá nhanh qua Zalo: 0913 502 817

Đặc điểm cao su tấm EPDM, cần nắm những thông số nào trước khi đặt hàng?
EPDM (Ethylene Propylene Diene Monomer) được làm từ cao su tổng hợp có mạch chính bão hòa nên rất bền với ozone, tia UV, oxy hóa và thời tiết. Nhờ vậy, EPDM thường được chọn cho các vị trí làm kín ngoài trời, hệ thống nước nóng, nước lạnh và hơi nước.
Quy cách tấm cao su EPDM tại Cao su Đông Á:
|
Hạng mục |
Thông số |
|---|---|
|
Vật liệu |
EPDM |
|
Phân loại |
Đặc, xốp |
|
Dạng cung cấp |
Tấm, cuộn |
|
Chiều rộng |
1.000 mm |
|
Chiều dài |
10 m |
|
Độ dày |
1–5 mm |
|
Màu sắc phổ biến |
Đen |
|
Nhiệt độ làm việc tham khảo |
Khoảng -40°C đến 120°C, tùy công thức |
| Gia công |
Cắt gioăng, ron, miếng đệm theo bản vẽ |

Về màu sắc, EPDM phổ biến nhất là màu đen vì thường được làm từ muội than (carbon black) để tăng độ bền cơ học và khả năng chống tia UV. Cũng có những màu khác như xám, đỏ, xanh tùy nhu cầu đơn hàng, tùy công thức và số lượng.
Cao su EPDM hợp với những vị trí làm kín nào? Cần tránh môi trường gì?
Tấm cao su EPDM có thể được cắt hoặc gia công thành:
- Gioăng nắp bồn, gasket và đệm mặt bích.
- Ron cửa, ron kính và đệm chống rung.
- Chi tiết làm kín trong thiết bị xây dựng, đóng tàu và đường sắt.
- Gioăng cho hệ thống nước nóng, nước lạnh và thiết bị công nghiệp phù hợp.
Nếu bạn sử dụng cao su trong công nghiệp thực phẩm hoặc nước uống, hãy chọn loại EPDM đạt chứng nhận phù hợp, bạn có thể tham khảo thêm tấm cao su dùng trong công nghiệp thực phẩm.

Những ứng dụng trên đều dựa trên thế mạnh của EPDM: kháng ozone, tia UV và thời tiết tốt, đồng thời tương thích với nước, hơi nước và một số axit, kiềm loãng.
Xem thêm: Sản xuất, gia công cao su cuộn chịu nhiệt 120 độ EPDM theo đặt hàng
Bảng đối chiếu mức tương thích của EPDM với các môi trường thường gặp:
| Môi trường | Mức tương thích tham khảo |
|---|---|
|
Nước, nước nóng |
Tốt |
| Ozone, tia UV |
Rất tốt |
|
Axit, kiềm loãng |
Thường tốt, tùy hóa chất |
|
Cồn, ceton |
Tốt với nhiều loại, tùy nồng độ |
| Axit đậm đặc, chất oxy hóa mạnh |
Hạn chế, nên đánh giá riêng |
|
Dầu khoáng, xăng |
Không phù hợp |
Điểm yếu lớn nhất của EPDM là dầu khoáng, xăng và nhiều dung môi hydrocacbon khiến vật liệu dễ trương nở, biến đổi tính chất và giảm khả năng làm kín. Nếu vị trí lắp có dầu, hãy cân nhắc cao su NBR, hoặc FKM (Viton) khi có cả dầu, hóa chất và nhiệt độ cao.
Cao su EPDM so với NBR, SBR, cao su tự nhiên, Neoprene, Silicone và Viton có gì khác biệt?
| Vật liệu | Ưu điểm chính | Hạn chế chính | Ứng dụng tham khảo |
|---|---|---|---|
|
EPDM |
Chịu thời tiết, ozone, nước và hơi nước tốt | Kém với dầu khoáng, xăng, dung môi | Ngoài trời, hệ thống nước |
| NBR | Kháng dầu, nhiên liệu tốt | Kém ozone, thời tiết | Gioăng, đệm tiếp xúc dầu |
| SBR | Chịu mài mòn tốt, chi phí kinh tế | Kém ozone, thời tiết và dầu | Đệm, lót sàn, ứng dụng thông thường trong nhà |
| Cao su tự nhiên (NR) | Đàn hồi cao, bền cơ học | Kém ozone, thời tiết và dầu |
Đệm chịu lực, chống rung trong nhà |
|
Neoprene (CR) |
Cân bằng thời tiết và một số loại dầu | Giá cao hơn SBR | Đệm, gioăng công nghiệp |
| Silicone | Dải nhiệt độ làm việc rộng | Độ bền xé, mài mòn thấp hơn | Ứng dụng cần chịu nhiệt |
| Viton (FKM) | Kháng nhiều loại dầu, hóa chất | Chi phí cao |
Môi trường đặc thù, nhiệt độ cao |
SBR và cao su tự nhiên có chi phí tiết kiệm hơn, đàn hồi tốt nhưng nhanh lão hóa, nứt bề mặt khi để ngoài trời hoặc tiếp xúc ozone. Nếu vị trí lắp ngoài trời, chịu nắng mưa lâu dài hoặc tiếp xúc nước nóng, hơi nước, EPDM là lựa chọn bền hơn. Nếu chỉ dùng trong nhà, không tiếp xúc hóa chất và cần tối ưu chi phí, SBR có thể là phương án phù hợp. Đặc tính thực tế còn phụ thuộc vào công thức vật liệu và điều kiện sử dụng.
Nên chọn EPDM đặc hay xốp, dày bao nhiêu mm, và tính khối lượng cuộn thế nào?
Tấm cao su EPDM đặc có cấu trúc liền khối, thường dùng để gia công gioăng mặt bích, đệm máy móc và các chi tiết làm kín. Khi lựa chọn, cần quan tâm đến độ dày, độ cứng và lực nén tại vị trí lắp đặt. Ngược lại, tấm EPDM xốp chứa các ô khí, dễ biến dạng khi chịu lực ép, phù hợp với một số loại ron cửa và vị trí cần bù khe hở. Khả năng chống nước, bụi của loại xốp phụ thuộc vào cấu trúc xốp kín hay xốp hở.
Xem thêm: Cao su xốp – cao su lưu hóa

Sau khi chọn loại phù hợp, bạn cần lựa chọn độ dày phù hợp bởi điều này quyết định hiệu quả làm kín.
- Mức 1–2 mm phù hợp với mối ghép phẳng, khe hở nhỏ
- Mức 3–5 mm nên cân nhắc khi cần bù khe hở lớn hơn, tùy thiết kế
Đây không phải quy tắc cố định, độ dày cần căn cứ vào khe hở, lực siết, áp suất và yêu cầu làm kín của thiết bị. Nếu cần dày hơn, bạn có thể cân nhắc cao su cuộn dày 1mm đến 20mm.
Chốt xong loại và độ dày, bạn có thể tự tính trước khối lượng cuộn để dự trù vận chuyển. Cuộn rộng 1 m, dài 10 m có diện tích 10 m², và khối lượng được tính theo công thức:
|
Khối lượng (kg) = Dài (m) × Rộng (m) × Dày (m) × Tỷ trọng (kg/m³) |
Ví dụ cuộn 10 m × 1 m, dày 3 mm (0,003 m), tỷ trọng giả định 1.400 kg/m³ cho 10 × 1 × 0,003 × 1.400 = 42 kg. Tỷ trọng thực tế thay đổi theo công thức nên khối lượng sẽ chênh lệch, hãy hỏi kỹ thuật viên số liệu cho loại bạn cần.

Cách sử dụng cao su tấm EPDM sao cho bền?
Khách hàng có thể yêu cầu datasheet và CO-CQ khi đặt hàng để đối chiếu thông số và hồ sơ chất lượng. Khi nhận hàng, nên:
- Đối chiếu độ dày, kích thước và chủng loại với đơn hàng.
- Kiểm tra bề mặt, vết rách, nứt và biến dạng.
- Đo độ dày tại nhiều vị trí.
- Đối chiếu độ cứng và các chỉ tiêu khác với datasheet khi cần.
Tới bước lắp đặt, hãy làm sạch bề mặt, đặt gioăng đúng tâm và siết bulông đều theo hướng dẫn kỹ thuật. Khi dán keo, dùng keo hoặc primer tương thích với EPDM theo hướng dẫn của nhà sản xuất keo, và cắt vật liệu bằng dụng cụ sắc, phù hợp để hạn chế rách và sai lệch kích thước. Phần vật liệu chưa dùng nên để nơi khô thoáng, tránh nắng trực tiếp kéo dài, dầu mỡ và hóa chất không tương thích.
Cao su Đông Á đơn vị cung cấp cao su tấm EPDM theo yêu cầu uy tín
Tấm EPDM được dùng để gia công gioăng, ron và miếng đệm theo kích thước. Bạn chỉ cần gửi bản vẽ hoặc mẫu, độ dày, số lượng và yêu cầu kỹ thuật để Cao su Đông Á tư vấn và đưa ra phương án phù hợp. Với nhu cầu mua thường xuyên, doanh nghiệp nên thống nhất trước mã hàng, quy cách, sản lượng và lịch giao hàng. Cao su Đông Á giao hàng toàn quốc, kể cả đến tận chân công trình. Để được tư vấn đúng loại và nhận báo giá nhanh, bạn nên chuẩn bị:
- Mục đích sử dụng và vị trí lắp đặt
- Nhiệt độ, áp suất và lưu chất tiếp xúc
- Loại EPDM (đặc hay xốp), độ dày và kích thước
- Bản vẽ, số lượng và tiến độ cần hàng
Những câu hỏi thường gặp khi mua tấm cao su EPDM
Cao su EPDM có chịu dầu không?
Không phù hợp với dầu khoáng, xăng và nhiều dung môi hydrocacbon. Nếu ứng dụng cần chịu dầu, hãy cân nhắc NBR.
Tấm cao su EPDM dùng ngoài trời được không?
Được. EPDM kháng ozone, tia UV và thời tiết tốt, nhưng tuổi thọ còn phụ thuộc cấp vật liệu và điều kiện sử dụng.
Cao su tấm EPDM đặc và xốp khác nhau thế nào?
Loại đặc thường dùng làm gioăng, đệm; loại xốp phù hợp với vị trí cần ép lún và bù khe hở. Khả năng chống nước, bụi của loại xốp phụ thuộc cấu trúc ô kín hay ô hở.
Tấm cao su EPDM chịu được bao nhiêu độ?
Tùy công thức, EPDM thường làm việc trong khoảng -40°C đến 120°C. Khi dùng ở nhiệt độ cao liên tục hoặc có hơi nước áp suất, hãy gửi thông số để được tư vấn đúng loại.
Có cắt cao su tấm EPDM theo bản vẽ được không?
Được. Cao su Đông Á nhận gia công gioăng, ron, miếng đệm theo bản vẽ hoặc mẫu. Bạn chỉ cần gửi kích thước, độ dày và số lượng qua Zalo 0913 502 817.
Quy cách tiêu chuẩn của cao su EPDM là gì?
Cuộn rộng 1 m, dài 10 m, độ dày 1-5 mm.
- Văn phòng Công ty: Số 4, I4 – Ngõ 37 – Đường Trần Kim Xuyến – Khu Đô Thị Yên Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội
- E-mail: caosudonga@gmail.com
- Facebook:CAO SU ĐÔNG Á – Cao su chất, Giá tốt nhất
- Website: www.caosudonga.com



Reviews
There are no reviews yet.